Nghị định 57/2026/NĐ-CP ban hành bởi Chính Phủ Việt Nam về cơ cấu lại vốn Nhà nước tại doanh nghiệp, có mục tiêu thiết lập một khuôn khổ pháp lý cụ thể cho việc tái cơ cấu vốn nhà nước trong các doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư, sử dụng vốn và tăng cường khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp nhà nước.

Phạm vi áp dụng của Nghị định bao gồm cổ phần hóa/tái cấu trúc các doanh nghiệp 100% vốn nhà nước, cũng như thoái vốn/chuyển nhượng vốn tại các doanh nghiệp có nhà nước nắm giữ từ 50% đến dưới 100% vốn điều lệ.

Trong lĩnh vực supply chain, vận tải và bưu chính, sáu doanh nghiệp có ý nghĩa đặc biệt trong lộ trình cơ cấu lại vốn gồm Tổng công ty hàng không Việt Nam (Vietnam Airlines); Tổng công ty hàng hải Việt Nam (Vietnam Maritime Corporation); Tổng công ty đường sắt Việt Nam (Vietnam Railways Corporation); Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam (Airports Corporation of Vietnam); Tổng công ty đầu tư phát triển đường cao tốc Việt Nam (Vietnam Expressway Corporation) và Tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam (Vietnam Posts and Telecommunications Group (VNPT))

Đây là những doanh nghiệp kiểm soát các trục kết nối hàng không, hàng hải, đường sắt, cao tốc và mạng lưới phân phối toàn quốc. Việc tái cấu trúc vốn tại nhóm này đồng nghĩa với việc mở ra khả năng tiếp cận các tài sản có vị thế độc quyền hoặc bán độc quyền tự nhiên trong hệ sinh thái logistics quốc gia.

Trong điều kiện bình thường, cơ hội tham gia vào các tài sản này là rất hạn chế. Nghị định 57 vì vậy tạo ra một “cửa sổ chiến lược” có tính thời điểm.

Khác với các chương trình cổ phần hóa rải rác trước đây, Nghị định 57 tác động trực tiếp tới nhóm doanh nghiệp đang kiểm soát các tài sản hạ tầng và mạng lưới vận tải cốt lõi của nền kinh tế. Điều này biến chính sách tái phân bổ vốn thành một cơ hội đầu tư có tính hệ thống, thay vì cơ hội giao dịch đơn lẻ.

Điểm then chốt của Nghị định 57 nằm ở lộ trình triển khai theo giai đoạn, thay vì mở bán đồng loạt.

Giai đoạn 2026–2027 tập trung rà soát tài sản, xử lý tồn đọng tài chính, chuẩn hóa báo cáo và xây dựng phương án cổ phần hóa hoặc thoái vốn. Dù chưa có giao dịch quy mô lớn, đây là giai đoạn quan trọng để các nhà đầu tư tiếp cận sớm, thực hiện đánh giá chiến lược và thiết lập quan hệ. Lợi thế thông tin và khả năng định hình cấu trúc hợp tác thường được xác lập tại giai đoạn này.

Giai đoạn 2027–2028 cao điểm thực hiện cổ phần hóa, chào bán cho nhà đầu tư chiến lược hoặc thoái vốn từng phần. Khi phương án được phê duyệt và thông tin minh bạch hơn, cạnh tranh sẽ gia tăng đáng kể. Nhà đầu tư đã chuẩn bị từ sớm có thể ra quyết định nhanh hơn và chấp nhận cấu trúc giao dịch linh hoạt hơn; nhà đầu tư đến muộn chủ yếu cạnh tranh về giá.

Giai đoạn 2028–2030 là giai đoạn hậu cổ phần hóa, khi trọng tâm chuyển sang tái cấu trúc vận hành, tối ưu cấu trúc vốn và tích hợp hệ thống. Giá trị dài hạn không chỉ đến từ việc sở hữu cổ phần, mà từ khả năng nâng cấp quản trị và hình thành nền tảng logistics tích hợp.

Lộ trình theo các giai đoạn này tạo ra khác biệt rõ ràng giữa nhà đầu tư chủ động và nhà đầu tư phản ứng. Cơ hội nằm ở khả năng tham gia sớm, hiểu cấu trúc tài sản trước khi tái định giá và định vị vai trò chiến lược trong hệ sinh thái logistics quốc gia.

Cơ hội và thách thức cho nhà đầu tư

Ngành chuỗi cung ứng và logistics Việt Nam đang bước vào một chu kỳ tái cấu trúc mang tính thể chế. Nếu trong thập kỷ qua, động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ thương mại và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, thì giai đoạn 2026–2030 nhiều khả năng sẽ được định hình bởi Nghị định 57/2026/NĐ-CP về cơ cấu lại vốn Nhà nước tại doanh nghiệp.

Có thể thấy, hiện tại, bốn động lực đang hội tụ đồng thời bao gồm (i) Quy mô thị trường đủ lớn cho chiến lược dài hạn, trong hoàn cảnh thị trường đang phân mảnh là cơ hội cho hợp nhất; (ii) Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt nam được duy trì ở mức cao và Độ mở thương mại thuộc nhóm cao nhất khu vực châu Á; (iii) Chu kỳ đầu tư hạ tầng quy mô quốc gia trải dài ba miền và (iv) Chương trình cơ cấu lại vốn Nhà nước theo Nghị định 57/2026/NĐ-CP

Sự kết hợp này không chỉ thúc đẩy tăng trưởng, mà còn tái định hình cấu trúc cạnh tranh ngành. Giai đoạn 2026–2030 nhiều khả năng sẽ chứng kiến những thương vụ hợp nhất thị trường, sự hình thành nền tảng logistics tích hợp và sự gia tăng các giao dịch chiến lược. Cơ hội sẽ giành cho ai hành động đủ sớm để định hình cấu trúc thị trường trong giai đoạn 2026–2030.

Image

Theo báo cáo “Vietnam Freight and Logistics Market – Growth, Trends, Forecast (2025–2030)” do Mordor Intelligence phát hành năm 2024, thị trường dự kiến đạt 52,06 tỷ USD năm 2025 và tăng lên 71,88 tỷ USD vào năm 2030, tương đương tốc độ tăng trưởng kép khoảng 6,67%/năm.

Song song, theo dữ liệu World Development Indicators cập nhật năm 2024 của World Bank, tổng kim ngạch thương mại của Việt Nam duy trì trên 180% GDP, trong khi giải ngân FDI hàng năm ở mức khoảng 20–23 tỷ USD. Cầu logistics vì vậy mang tính cấu trúc, gắn với sản xuất và xuất khẩu, thay vì phụ thuộc vào chu kỳ ngắn hạn.

Tuy nhiên, thách thức đồng thời cho các nhà đầu tư cũng không hề nhỏ

Thứ nhất là bài toán định giá. Kỳ vọng cải cách và tiềm năng tăng trưởng có thể đẩy định giá lên cao, trong khi hiệu quả vận hành hiện tại chưa phản ánh đầy đủ khả năng tối ưu hóa sau tái cấu trúc.

Thứ hai là yêu cầu về năng lực đồng hành. Nhà đầu tư chiến lược cần đóng vai trò nâng cấp quản trị, chuyển đổi số và cải thiện hiệu suất, thay vì chỉ cung cấp vốn. Yêu cầu này được ghi rõ trong Nghị định, trong đó, ngoài các yêu cầu về năng lực ngành và tài chính, thì nhà đầu tư phải “Có năng lực quản lý, chuyên môn công nghệ”.

Thứ ba là rủi ro vĩ mô, bao gồm biến động thương mại toàn cầu và chi phí vốn quốc tế, có thể ảnh hưởng đến lợi suất trong ngắn hạn.

Do đó, thành công sẽ phụ thuộc vào khả năng đánh giá rủi ro điều chỉnh theo chu kỳ và thiết kế cấu trúc giao dịch phù hợp với từng giai đoạn của lộ trình 2026–2030.

Tóm lại, Nghị định 57 là một cơ hội mang tính hệ thống kết hợp vốn, quản trị và năng lực để nâng hiệu năng chuỗi cung ứng end‑to‑end ở Việt Nam.

Những nhà đầu tư đạt chuẩn nhà đầu tư chiến lược, cam kết vận hành dữ liệu dẫn dắt và phát thải thấp - sẽ đặt chuẩn cho thập kỷ cạnh tranh chuỗi cung ứng tiếp theo của Việt Nam.