Trong hơn hai thập kỷ qua, Báo cáo Kinh doanh Quốc tế (International Business Report - “IBR”) của Grant Thornton đã theo dõi tiến trình gia tăng tỷ lệ phụ nữ trong đội ngũ quản lý cấp cao tại các doanh nghiệp tầm trung trên toàn cầu. Kết quả năm 2026 cho thấy tiến độ chung trên thế giới đang có dấu hiệu chững lại và tốc độ thay đổi không đồng đều giữa các thị trường. Tuy nhiên, Việt Nam tiếp tục duy trì mức độ hiện diện của nữ giới trong bộ máy lãnh đạo cấp cao ở mức tương đối tích cực so với mặt bằng khu vực và toàn cầu.

Năm 2026, phụ nữ chiếm 32,9% tổng số vị trí quản lý cấp cao trên toàn cầu, giảm nhẹ so với mức 34,0% ghi nhận năm 2025 nhưng nhìn chung vẫn duy trì ở mức ổn định so với xu hướng các năm gần đây. Tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (“APAC”), tỷ lệ này đạt 31,8%, thấp hơn một chút so với mức trung bình toàn cầu.

Tại Việt Nam, phụ nữ nắm giữ 38,6% vị trí quản lý cấp cao trong năm 2026, tăng 1,2 điểm phần trăm so với mức 37,4% của năm 2025. Trong những năm gần đây, tỷ lệ này luôn duy trì ở mức cao hơn cả trung bình toàn cầu và khu vực, cho thấy sự tham gia của nữ giới vào đội ngũ lãnh đạo tại các doanh nghiệp tầm trung Việt Nam đã trở nên tương đối ổn định và bền vững.

Đáng chú ý, khảo sát năm 2026 cho thấy không có doanh nghiệp nào tại Việt Nam cho biết không có phụ nữ trong đội ngũ quản lý cấp cao. Trong khi đó, trên phạm vi toàn cầu, vẫn có 5,7% doanh nghiệp báo cáo rằng ban lãnh đạo cấp cao của họ chỉ gồm nam giới.

Kết quả này cho thấy sự tham gia của phụ nữ trong đội ngũ quản lý cấp cao tại Việt Nam không chỉ tập trung ở một nhóm doanh nghiệp tiên phong mà đã có sự hiện diện tương đối rộng rãi trong các doanh nghiệp Việt Nam thuộc mẫu khảo sát. So với bức tranh chung của khu vực APAC, khu vực có tỷ lệ phụ nữ lãnh đạo vẫn còn chênh lệch đáng kể giữa các thị trường, kết quả của Việt Nam phản ánh một nền tảng hòa nhập khá đồng đều.

Tuy nhiên, vẫn có 19,6% doanh nghiệp tại Việt Nam cho biết họ chỉ có một phụ nữ trong đội ngũ quản lý cấp cao. Điều này cho thấy mặc dù sự hiện diện của nữ giới trong ban lãnh đạo ngày càng phổ biến, mức độ đại diện thực chất trong từng doanh nghiệp vẫn cần được tiếp tục cải thiện.

Image

Tỷ lệ nữ CEO: Diễn biến nổi bật trong năm 2026

Sự thay đổi đáng chú ý nhất trong năm 2026 được ghi nhận ở vị trí Giám đốc Điều hành (“CEO”).

Cụ thể, phụ nữ đảm nhiệm 39,1% vị trí CEO tại các doanh nghiệp tầm trung được khảo sát ở Việt Nam trong năm nay, tăng mạnh so với mức 12,5% của năm 2025 và 22,5% của năm 2024. Mặc dù biến động theo năm cần được xem xét trong bối cảnh thay đổi về cơ cấu mẫu khảo sát, mức tăng trưởng này vẫn cho thấy sự gia tăng đáng kể tỷ lệ nữ giới ở vị trí lãnh đạo cao nhất của doanh nghiệp.

Trên phạm vi quốc tế, phụ nữ chiếm 23,8% vị trí CEO trên toàn cầu, 21,2% tại khu vực APAC và 24,2% trong khối ASEAN. So với các mức tham chiếu này, Việt Nam đang vượt lên rõ rệt, cho thấy tiến độ ở cấp CEO không chỉ theo kịp mà còn vượt qua xu hướng khu vực và toàn cầu.

Xét tổng quan, dữ liệu cho thấy, tại Việt Nam, sự tham gia của phụ nữ ở cấp quản lý cấp cao ngày càng gắn liền với các vai trò mang trách nhiệm tối cao về định hướng doanh nghiệp - bao gồm hoạch định chiến lược, giám sát quản trị và phân bổ nguồn vốn. Đây là một bước tiến có ý nghĩa, bởi sự hiện diện ở cấp CEO thường tạo tác động trực tiếp đến ưu tiên tổ chức, văn hóa doanh nghiệp và hiệu quả hoạt động dài hạn.

Image

Cam kết DE&I - Động lực thúc đẩy tiến bộ về đa dạng giới

Việc tỷ lệ nữ giới trong vai trò quản lý cấp cao trên toàn cầu giảm nhẹ trong năm 2026 cho thấy việc duy trì đà tiến bộ ngày càng trở nên thách thức hơn. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp giảm mức độ cam kết.

Trên toàn cầu, 92,7% doanh nghiệp tầm trung cho biết đã triển khai các sáng kiến về Đa dạng, Công bằng và Hòa nhập (DE&I), và 75,8% khẳng định tiếp tục duy trì cam kết đối với các chương trình thúc đẩy bình đẳng giới. Cam kết này xuất phát từ các cân nhắc thực tiễn trong hoạt động kinh doanh thay vì thuần túy theo đuổi các lý tưởng: các doanh nghiệp ghi nhận rằng một đội ngũ lãnh đạo cân bằng về giới giúp nâng cao chất lượng ra quyết định, thúc đẩy đổi mới và hỗ trợ tăng trưởng.

Tại Việt Nam, doanh nghiệp cũng ghi nhận những lợi ích cụ thể từ các chiến lược DE&I. Theo dữ liệu IBR, các tác động được đề cập nhiều nhất bao gồm:

  • 40,0% cho biết nhân viên cảm thấy môi trường làm việc hòa nhập hơn 
  • 34,4% cho biết nhân viên cảm thấy được đối xử công bằng 
  • 27,8% cho rằng hình ảnh và mức độ hấp dẫn của doanh nghiệp đối với khách hàng, đối tác và nhà đầu tư được cải thiện
  • 25,6% ghi nhận sự gia tăng tỷ lệ phụ nữ thăng tiến lên các vị trí lãnh đạo cấp cao
  • 21,1% cho biết doanh nghiệp nâng cao khả năng giữ chân các lãnh đạo nữ cấp cao

Ngoài ra, dữ liệu năm 2026 cũng cho thấy các doanh nghiệp tầm trung tại Việt Nam đang tích cực rà soát lại chiến lược DE&I, với áp lực ngày càng rõ rệt từ yêu cầu thị trường và chuỗi cung ứng.

Trong năm 2025, 81,5% doanh nghiệp Việt Nam đã tiến hành rà soát các sáng kiến DE&I - cao hơn mức trung bình toàn cầu là 74,8%. Tuy nhiên, động lực thúc đẩy có sự khác biệt đáng kể. Tại Việt Nam, việc rà soát chủ yếu đến từ các yếu tố bên ngoài: 41,3% phản ứng với thay đổi từ tổ chức mà họ cung ứng, và 33,3% bị áp lực từ trong chuỗi cung ứng. Trong khi đó, trên toàn cầu, 48,4% doanh nghiệp thực hiện rà soát như một phần của quy trình thường niên, bên cạnh tác động từ lãnh đạo cấp cao và sự thay đổi trong thảo luận về DE&I. Sự khác biệt này cho thấy tại Việt Nam, hoạt động rà soát DE&I phần lớn được thúc đẩy bởi các mối quan hệ kinh doanh và yêu cầu trong chuỗi cung ứng; còn trên phạm vi toàn cầu, đây thường là một phần của quy trình quản trị nội bộ có tính hệ thống hơn.

Duy trì tiến trình hướng tới bình đẳng giới

Kết quả năm 2026 cho thấy tiến trình hướng tới bình đẳng giới trong đội ngũ quản lý cấp cao trên toàn cầu vẫn diễn ra chậm và không đồng đều giữa các thị trường. Mặc dù tỷ lệ nữ lãnh đạo giảm nhẹ trong năm nay nhưng nhìn chung vẫn duy trì tương đối ổn định trong những năm gần đây. Tuy vậy, việc tiếp tục tạo đà tiến bộ trong giai đoạn sắp tới sẽ phụ thuộc vào những nỗ lực nhất quán và có chủ đích từ phía doanh nghiệp.

Tại Việt Nam, kết quả khảo sát phản ánh mức độ hiện diện của nữ lãnh đạo ở cả cấp quản lý cấp cao và vị trí CEO tương đối tích cực hơn. Các doanh nghiệp tiếp tục rà soát chiến lược bình đẳng giới và ghi nhận nhiều lợi ích rõ ràng cho tổ chức cũng như danh tiếng. Để duy trì đà tiến bộ, điều quan trọng là củng cố hơn nữa mối liên hệ giữa các sáng kiến bình đẳng giới với hiệu quả hoạt động kinh doanh dài hạn.

Năm 2026, tỷ lệ nữ giới nắm vai trò quản lý cấp cao tại Việt Nam đạt 38.6%, tiếp tục duy trì mức cao hơn bình quân toàn cầu và khu vực. Chúng tôi vui mừng ghi nhận kết quả tích cực này. Thành quả đó cũng phản ánh sự phối hợp đồng bộ giữa khung chính sách của chính phủ, cam kết từ cộng đồng doanh nghiệp khi đặt DE&I làm ưu tiên chiến lược, cùng nền tảng văn hóa luôn ghi nhận và đề cao vai trò quan trọng của phụ nữ trong xã hội. Trong thời gian tới, ưu tiên của chúng ta là duy trì đà tiến này và tiếp tục củng cố cả mức độ đại diện lẫn tiếng nói của phụ nữ trong các vị trí lãnh đạo.
Nguyễn Chí Trung Chủ tịch kiêm Tổng Giám Đốc, Grant Thornton Việt Nam

Để duy trì tiến trình hướng đến bình đẳng giới, Grant Thornton khuyến nghị các doanh nghiệp tầm trung:

Image

Thay lời kết, chúng tôi muốn gửi gắm một thông điệp: Nền kinh tế toàn cầu sẽ vận hành hiệu quả hơn khi khu vực doanh nghiệp tầm trung phát triển vững mạnh, và khu vực này sẽ càng phát triển hơn khi các doanh nghiệp đầu tư vào đội ngũ lãnh đạo cân bằng giới. Sự hiện diện ngày càng lớn của phụ nữ trong các vị trí lãnh đạo giúp mở rộng góc nhìn trong quá trình ra quyết định, đồng thời cho phép doanh nghiệp tận dụng tối đa nguồn nhân tài. Qua đó, doanh nghiệp có thể nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng thích ứng, góp phần xây dựng một khu vực doanh nghiệp tầm trung vững mạnh hơn và một nền kinh tế toàn cầu bền vững hơn.